| Tiêu chí | Thông số |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1220mm × 2440mm và 1250 x 2500 |
| Độ dày tiêu chuẩn | 12mm – 15mm – 18mm – 21mm (sai số +/-0.5mm) |
| Số lần tái sử dụng tối thiểu | 7 lần |
| Lõi ván | Làm từ gỗ cứng (hardwood) hoặc các loại gỗ rừng như: Cao su, bạch đàn, điều |
| Lớp lực tách | 0.75–1.5 Mpa |
| Loại phim sử dụng: | Dynea nâu keo WBP – Phenolic |
| Định lượng phim | ≥130 g/m2 |
| Loại keo | 100% WBP – Phenolic |
| Xử lý 4 cạnh | Sơn keo chống thấm nước |
| Độ ẩm | < 13% |
| Trọng lượng | 38kg +/- 1kg |
| Mô đun đàn hồi uốn theo | - Chiều dọc: 6800 Mpa
- Chiều ngang: 5920Mpa
|
| Thời gian chịu được nước sôi | > 15 giờ |
| Tiêu chuẩn bề mặt | - A: Tiêu chuẩn bề mặt dành cho dòng sản phẩm cao cấp
- B, C: Tiêu chuẩn bề mặt dành cho sản xuất ván ép thương mại và sản xuất bao bì
|
| Tiêu chuẩn chất lượng ván | - Eco Form: < 10 tầng
- Prime Form: >15 tầng
- Premium Form: > 25 tầng
|
| Thị trường tiêu tụ | Trong nước và xuất khẩu |